Trang chủ > THIẾT BỊ MẠNG > Phát Sóng Wifi
Sản phẩm tương tự TP-Link EAP115 | Bộ định tuyến không dây gắn trần Chuẩn N 300Mbps 718F

TP-Link EAP115 | Bộ định tuyến không dây gắn trần Chuẩn N 300Mbps 718F

Giá: 800,000 VNĐ

  • Bảo hành: 36 Tháng
  • Đã bao gồm VAT
Đặt mua
Bộ bán hàng chuẩn

P

Mua trả góp Đăng ký mua trả góp
khuyến mãi
 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Sản phẩm Bộ thu phát
Hãng sản xuất TP-Link
Model EAP115
Tốc độ LAN 10/100Mbps
Tốc độ WIFI Wifi 300Mbps
Angten  Ăng-ten ngầm
Cổng giao tiếp Fast Ethernet (RJ-45) Port *1(Support IEEE802.3af PoE)
Kích thước  7.1 x 7.1 x 1.9 in. (180*180*47.5mm)
Dạng Ăng ten  Internal 2* 3dBi Omni 
Mô tả khác  300Mbps Wireless N Ceiling Mount Access Point, Qualcomm, 300Mbps at 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 10/100Mbps LAN, 802.3af PoE Supported, Centralized Management, Captive Portal, Multi-SSID, 2 internal antennas, Ceiling/Wall Mount
Điểm truy cập gắn trần Chuẩn N Không dây tốc độ 300Mbps, Qualcomm, tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 cổng LAN 10/100Mbps, Hỗ trợ PoE 802.3af, Quản lý tập trung, Captive Portal, Multi-SSID, 2 ăng ten ngầm, Gắn trần/tường
TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG
Giao diện Fast Ethernet (RJ-45) Port *1(Support IEEE802.3af PoE)
Nút Reset
Bộ cấp nguồn PoE or external 12VDC/1.0A power supply
Điện năng tiêu thụ 5W
Chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
Kích thước ( R x D x C ) 7.1 x 7.1 x 1.9 in. (180*180*47.5mm)
Dạng Ăng ten Internal 2* 3dBi Omni
Lắp Ceiling /Wall Mounting (Kits included)
Khóa bảo mật vật lý Kensington Lock Slot
Watch Dog Yes
TÍNH NĂNG WI-FI
Chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
Băng tần 2.4-2.4835GHz
Tốc độ tín hiệu 11n: Up to 300Mbps(dynamic)
11g: Up to 54Mbps(dynamic)
11b: Up to 11Mbps(dynamic)
Reception Sensitivity 300M: -71dBm@10% PER
150M: -75dBm@10% PER
54M: -78dBm@10% PER
11M: -93dBm@8% PER
6M: -92dBm@10% PER
1M: -96dBm@8% PER
Tính năng Wi-Fi Multiple SSIDs (Up to 8 SSIDs)
Enable/Disable Wireless Radio
Automatic Channel Assignment
Transmit Power Control (Adjust Transmit Power on dBm)
QoS(WMM)
Rate Limit
Reboot Schedule
Wireless Schedule
Wireless Statistics based on SSID/AP/Client
Bảo mật Wi-Fi Captive Portal Authentication
Access Control
Wireless Mac Address Filtering
Wireless Isolation Between Clients
SSID to VLAN Mapping
Rogue AP Detection
802.1X Support
64/128/152-bit WEP / WPA / WPA2-Enterprise,WPA-PSK / WPA2-PSK
Công suất truyền tải CE:
<20dBm
FCC:
<26dBm

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Sản phẩm Bộ thu phát
Hãng sản xuất TP-Link
Model EAP115
Tốc độ LAN 10/100Mbps
Tốc độ WIFI Wifi 300Mbps
Angten  Ăng-ten ngầm
Cổng giao tiếp Fast Ethernet (RJ-45) Port *1(Support IEEE802.3af PoE)
Kích thước  7.1 x 7.1 x 1.9 in. (180*180*47.5mm)
Dạng Ăng ten  Internal 2* 3dBi Omni 
Mô tả khác  300Mbps Wireless N Ceiling Mount Access Point, Qualcomm, 300Mbps at 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 10/100Mbps LAN, 802.3af PoE Supported, Centralized Management, Captive Portal, Multi-SSID, 2 internal antennas, Ceiling/Wall Mount
Điểm truy cập gắn trần Chuẩn N Không dây tốc độ 300Mbps, Qualcomm, tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 cổng LAN 10/100Mbps, Hỗ trợ PoE 802.3af, Quản lý tập trung, Captive Portal, Multi-SSID, 2 ăng ten ngầm, Gắn trần/tường
TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG
Giao diện Fast Ethernet (RJ-45) Port *1(Support IEEE802.3af PoE)
Nút Reset
Bộ cấp nguồn PoE or external 12VDC/1.0A power supply
Điện năng tiêu thụ 5W
Chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
Kích thước ( R x D x C ) 7.1 x 7.1 x 1.9 in. (180*180*47.5mm)
Dạng Ăng ten Internal 2* 3dBi Omni
Lắp Ceiling /Wall Mounting (Kits included)
Khóa bảo mật vật lý Kensington Lock Slot
Watch Dog Yes
TÍNH NĂNG WI-FI
Chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
Băng tần 2.4-2.4835GHz
Tốc độ tín hiệu 11n: Up to 300Mbps(dynamic)
11g: Up to 54Mbps(dynamic)
11b: Up to 11Mbps(dynamic)
Reception Sensitivity 300M: -71dBm@10% PER
150M: -75dBm@10% PER
54M: -78dBm@10% PER
11M: -93dBm@8% PER
6M: -92dBm@10% PER
1M: -96dBm@8% PER
Tính năng Wi-Fi Multiple SSIDs (Up to 8 SSIDs)
Enable/Disable Wireless Radio
Automatic Channel Assignment
Transmit Power Control (Adjust Transmit Power on dBm)
QoS(WMM)
Rate Limit
Reboot Schedule
Wireless Schedule
Wireless Statistics based on SSID/AP/Client
Bảo mật Wi-Fi Captive Portal Authentication
Access Control
Wireless Mac Address Filtering
Wireless Isolation Between Clients
SSID to VLAN Mapping
Rogue AP Detection
802.1X Support
64/128/152-bit WEP / WPA / WPA2-Enterprise,WPA-PSK / WPA2-PSK
Công suất truyền tải CE:
<20dBm
FCC:
<26dBm

319,000 VNĐ
259,000 VNĐ

1,100,000 VNĐ
929,000 VNĐ

1,249,000 VNĐ
979,000 VNĐ

1,590,000 VNĐ
750,000 VNĐ

780,000 VNĐ

1,450,000 VNĐ
799,000 VNĐ

2,490,000 VNĐ
800,000 VNĐ

820,000 VNĐ

830,000 VNĐ